Thông số kỹ thuật:
| Safety level |
PL c, SIL 1, Type 2 PL e, SIL 3, Type 4 |
| Resolution | 14 mm / 30 mm (depending on type) |
| Scanning range | 2.5 m ... 30 m (depending on type) |
| Protective field height | 300 mm ... 2,100 mm (depending on type) |
| Enclosure rating | IP65/ IP67/ IP66/ IP69K (depending on type) |
| Ambient operating temperature | –30 °C ... +55 °C (depending on type) |
Tính năng
-
Chẩn đoán bằng NFC và ứng dụng trên smartphone
-
Chẩn đoán và tự động hóa qua IO-Link
-
Nhận dạng mẫu vật thể với tính năng Smart Box Detection
-
Muting 2 tín hiệu
-
Phát hiện hiện diện thông minh (Smart Presence Detection)
-
Cấu hình toàn bộ chức năng mà không cần phần mềm
-
Giảm độ phân giải: 1 hoặc 2 tia
-
Nhiều tùy chọn cấp bảo vệ vỏ, bao gồm cả phiên bản dùng trong khu vực nguy cơ cháy nổ
Lợi ích
-
Tăng năng suất và giảm thời gian dừng máy nhờ các tùy chọn chẩn đoán tiên tiến
-
Nâng cao mức độ tự động hóa và minh bạch quy trình cho hệ thống của bạn với IO-Link
-
Nhận dạng mẫu vật thể chính xác, không cần tín hiệu hay thiết bị gắn ngoài, giúp giảm chi phí và tối ưu thiết kế máy
-
Muting hỗ trợ phân biệt người – vật liệu, vừa an toàn vừa hiệu quả
-
Độ sẵn sàng cao: tính năng phát hiện hiện diện thông minh giúp tránh ngắt thiết bị ngoài ý muốn
-
Cài đặt và cấu hình dễ dàng mà không cần phần mềm, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Tiếng Việt
English
Chinese
Japanese