Thông số kỹ thuật:
| Communication interface |
IO-Link (V1.1) Analog (current) Serial (RS-485) CANopen EtherCAT® PROFIBUS DP (DPV1) PROFIBUS DP (DPV0) EtherNet/IP™ PROFINET (depending on type) |
| Switching output | Push-pull: PNP/NPN |
| Beam separation | 2.5 mm ... 50 mm (depending on type) |
| Operating range | 5 m/ 8.5 m/ 2 m/ 1.5 m/ 3.75 m/ 6.3 m/ 3 m/14.5 m/ 10.5 m |
| Detection height | 140 mm ... 3,140 mm (depending on type) |
| Response time | 3.5 ms ... 53.6 ms (depending on type) |
Lợi ích
-
Độ chính xác đo lường cao, phát hiện đáng tin cậy ngay cả các vật thể rất nhỏ
-
Chức năng chế độ trong suốt (Transparent Mode) giúp phát hiện và đo lường các vật thể trong suốt một cách chính xác
-
Quét tốc độ cao với thời gian phản hồi ngắn, đảm bảo phát hiện an toàn các vật thể di chuyển nhanh
-
Phần mềm cấu hình SOPAS ET với trình hướng dẫn theo menu, giúp cấu hình nhanh chóng
-
Khả năng chống nhiễu ánh sáng môi trường tăng độ tin cậy của cảm biến
-
Các giao diện tích hợp và các khối chức năng tương thích giảm thời gian và công sức trong quá trình lắp đặt và cấu hình
-
Bảo trì đơn giản, không cần nhân sự chuyên môn nhờ chức năng sao chép (cloning) với IO-Link
Tiếng Việt
English
Chinese
Japanese