Thông số kỹ thuật:
|
Application |
Indoor |
|
Protective field range |
4 m ... 9 m (depending on type) |
|
Warning field range |
40 m / 64 m (depending on type) |
|
Scanning angle |
275° |
|
Number of fields |
4 ... 128 (depending on type) |
|
Number of monitoring cases |
1 ... 128 (depending on type) |
|
Response time |
≥ 70 ms (depending on type) |
|
OSSD pairs |
1 0 4 |
|
Integration in the control system |
Local inputs and outputs (I/O) CIP Safety™ over EtherNet/IP™ PROFINET PROFIsafe EFI-pro EtherCAT® FSoE (depending on type) |
|
Safety level |
PL d, SIL 2, Type 3 |
Tính năng nổi bật:
-
Công nghệ quét an toàn tiên tiến safeHDDM®
-
Dữ liệu đo lường độ chính xác cao qua giao diện Ethernet
-
Tầm bảo vệ lên đến 9 m, góc quét 275°
-
Tối đa 128 vùng cấu hình linh hoạt và tối đa 8 vùng bảo vệ hoạt động đồng thời
-
Giao diện truyền thông tiêu chuẩn hóa
-
Đầu nối hệ thống (system plug) tích hợp bộ nhớ cấu hình
Lợi ích nổi bật:
-
Đảm bảo độ sẵn sàng và hiệu suất của máy ở mức rất cao nhờ công nghệ quét an toàn độc quyền safeHDDM®
-
Tối ưu tính linh hoạt trong tự động hóa an toàn với khả năng sử dụng đồng thời nhiều vùng bảo vệ, vùng phát hiện biên dạng và xuất dữ liệu chi tiết
-
Tích hợp an toàn vào nhiều hệ thống điều khiển thông qua các giao thức: I/O, EFI-pro, EtherNet/IP™ CIP Safety™, PROFINET PROFIsafe, EtherCAT® FSoE,...
-
Rút ngắn thời gian cài đặt và chẩn đoán nhờ phần mềm Safety Designer trực quan, màn hình hiển thị đa màu và đầu nối hệ thống có lưu cấu hình
Tiếng Việt
English
Chinese
Japanese