Thông số kỹ thuật:
| Dimensions (W x H x D) |
12 mm x 31.5 mm x 21 mm 15 mm x 44 mm x 22 mm |
| Functional principle detail |
Energetic Background suppression With minimum distance to reflector (dual lens system) (depending on type) |
| Light source |
PinPoint LED LED Laser (depending on type) |
| Type of light | Visible red light / Infrared light (depending on type) |
| Enclosure rating | IP67 / IP67 / IP69K (depending on type) |
| Housing material | Plastic / stainless steel (depending on type) |
| Adjustment | Potentiometer / none (depending on type) |
Lợi ích
-
Đèn PinPoint LED (ánh sáng đỏ có thể nhìn thấy và ánh sáng hồng ngoại) hoặc phiên bản laser cho phép phát hiện vật thể đáng tin cậy, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau
-
Hiệu suất quang học vượt trội và độ bền cao nhờ ASIC của SICK
-
Lắp đặt nhanh chóng và bền bỉ nhờ các chi tiết kim loại có ren M3
-
Dễ dàng cài đặt và điều chỉnh với biến trở thân thiện người dùng và đèn LED báo trạng thái dễ quan sát
-
Phiên bản vỏ thép không gỉ và cấp bảo vệ IP69K đảm bảo tuổi thọ cảm biến lâu dài trong các ứng dụng rửa công nghiệp khắt khe
Lĩnh vực ứng dụng
-
Ngành công nghiệp có yêu cầu vệ sinh cao (ví dụ: thực phẩm và đồ uống)
-
Môi trường khắc nghiệt cần vỏ kim loại chắc chắn, ví dụ do va đập cơ khí
-
Các ứng dụng yêu cầu tiêu chuẩn thẩm mỹ cao
Tiếng Việt
English
Chinese
Japanese